raffia vinifera

raffia vinifera

A farmer harvests raffia vinifera leaves in a tropical plantation.

Định nghĩa

Danh từ: Raffia vinifera một loài cây cọ thuộc chi Raffia (chi Cọ mây). Loài cọ này nổi tiếng với sợi từ của , được dùng để làm dây buộc, đan lát, hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Phi.)
  • (Nông dân thu hoạch của cây để lấy sợi chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raffia vinifera" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài cọ này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, cung cấp nơi trú ẩn cho động vật giúp chống xói mòn đất.
    • Raffia vinifera is a keystone species in its native habitat. (Cây raffia vinifera loài chủ chốt trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Raffia (danh từ): sợi cọ, thường dùng để chỉ chung các loại sợi từ cây cọ , hoặc sản phẩm làm từ sợi đó.
    • She used raffia to weave a traditional basket. ( ấy dùng sợi cọ để đan một cái giỏ truyền thống.)
  • Raffia palm (danh từ): cây cọ thuộc chi , bao gồm nhiều loài như .
    • The raffia palm grows best in swampy areas. (Cây cọ Raffia phát triển tốt nhấtvùng đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cọ mây: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài cây thuộc chi .
  • Cọ sợi: dùng để chỉ các loài cọ sợi dài, dùng trong đan lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến raffia vinifera đây danh từ chỉ loài cây. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả hành động liên quan: - Harvest from raffia vinifera: thu hoạch từ cây raffia vinifera. - They harvest fibers from raffia vinifera for rope making. (Họ thu hoạch sợi từ cây raffia vinifera để làm dây thừng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa raffia vinifera do đây tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thủ công, sợi cọ thường được nhắc đến như biểu tượng của sự bền bỉ truyền thống.